Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ví tiền" (1)

ví tiền
phát
Tiếng Anh Danh từwallet
Từ vựng của tôi
bị trộm ví tiền
my wallet was stolen

swap_horiz Từ liên quan "ví tiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ví tiền" (3)

bị trộm ví tiền
my wallet was stolen
Tôi giật mình vì tiếng động lớn.
I am startled by a loud noise.
ICE bắt Siemionkowicz vì tiền án về tội trộm cắp vặt.
ICE arrested Siemionkowicz due to her criminal record for petty theft.